platitudinize
giọng máy của trình duyệt
platitudinize nghĩa là nói những điều nhàm.
Nghĩa của platitudinize
Nội động từ
- Nói những điều vô vị, nói những điều tầm thường, nói những điều nhàm.
Dạng từ của platitudinize
| Ngôi thứ ba số ít | platitudinizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | platitudinizing |
| Quá khứ phân từ | platitudinized |
| Quá khứ | platitudinized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với platitudinize
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
platitudinize nghĩa là gì?
platitudinize (nội động từ) nghĩa là nói những điều nhàm.