TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

platyhelminth

US/ˌplæ.tɪ.ˈhɛɫ.ˌmɪntθ/ giọng máy của trình duyệt

platyhelminth nghĩa là sán lá.

Nghĩa của platyhelminth

Danh từ

  1. Động vật học Sán lá.

Dạng từ của platyhelminth

Số nhiềuplatyhelminths

Câu hỏi thường gặp

platyhelminth nghĩa là gì?

platyhelminth (danh từ) nghĩa là sán lá.

platyhelminth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của platyhelminth: giọng Mỹ (US) /ˌplæ.tɪ.ˈhɛɫ.ˌmɪntθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.