TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

play-day

US/ˈpleɪ.ˈdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

play-day nghĩa là ngày nghỉ học, ngày nghỉ.

Nghĩa của play-day

Danh từ

  1. Ngày nghỉ học.
  2. Ngày nghỉ (của công nhân trong tuần).

Câu hỏi thường gặp

play-day nghĩa là gì?

play-day (danh từ) nghĩa là ngày nghỉ học, ngày nghỉ.

play-day phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của play-day: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.ˈdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.