TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

play the market

giọng máy của trình duyệt

play the market nghĩa là đầu cơ chứng khoán.

Nghĩa của play the market

Cụm từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đầu cơ chứng khoán.

Câu hỏi thường gặp

play the market nghĩa là gì?

play the market (cụm từ) nghĩa là đầu cơ chứng khoán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.