TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

play the wag

giọng máy của trình duyệt

play the wag nghĩa là trốn học.

Nghĩa của play the wag

Cụm động từ

  1. Trốn học.

Dạng từ của play the wag

Ngôi thứ ba số ítplays the wag
Hiện tại phân từ (-ing)playing the wag
Quá khứ phân từplayed the wag
Quá khứplayed the wag

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với play the wag

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

play the wag nghĩa là gì?

play the wag (cụm động từ) nghĩa là trốn học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.