playback
UK/ˈpleɪˌbæk/
US/ˈpleɪˌbæk/
giọng máy của trình duyệt
playback nghĩa là sự quay lại, sự phát lại, bộ phận phát lại.
Nghĩa của playback
Danh từ
- Sự quay lại, sự phát lại (dây thu tiếng, đĩa hát...).
- Kỹ thuật Bộ phận phát lại (tiếng thu...).
- Đĩa thu; cuộn dây thu (quay lại nghe lần đầu tiên).
Dạng từ của playback
| Số nhiều | playbacks |
Câu hỏi thường gặp
playback nghĩa là gì?
playback (danh từ) nghĩa là sự quay lại, sự phát lại, bộ phận phát lại.
playback phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của playback: giọng Anh (UK) /ˈpleɪˌbæk/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪˌbæk/.