TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

playback

UK/ˈpleɪˌbæk/ US/ˈpleɪˌbæk/ giọng máy của trình duyệt

playback nghĩa là sự quay lại, sự phát lại, bộ phận phát lại.

Nghĩa của playback

Danh từ

  1. Sự quay lại, sự phát lại (dây thu tiếng, đĩa hát...).
  2. Kỹ thuật Bộ phận phát lại (tiếng thu...).
  3. Đĩa thu; cuộn dây thu (quay lại nghe lần đầu tiên).

Dạng từ của playback

Số nhiềuplaybacks

Câu hỏi thường gặp

playback nghĩa là gì?

playback (danh từ) nghĩa là sự quay lại, sự phát lại, bộ phận phát lại.

playback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của playback: giọng Anh (UK) /ˈpleɪˌbæk/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪˌbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.