TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

playgroup

US/ˈpleɪ.ˌɡruːp/ giọng máy của trình duyệt

playgroup nghĩa là nhóm mẫu giáo.

Nghĩa của playgroup

Danh từ

  1. Nhóm mẫu giáo (nhóm trẻ dưới tuổi đi học, gặp nhau đều đặn, chơi cùng nhau dưới sự giám sát của người lớn).

Dạng từ của playgroup

Số nhiềuplaygroups

Câu hỏi thường gặp

playgroup nghĩa là gì?

playgroup (danh từ) nghĩa là nhóm mẫu giáo.

playgroup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của playgroup: giọng Mỹ (US) /ˈpleɪ.ˌɡruːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.