playground
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpleɪɡɹaʊnd/
US/ˈpleɪɡɹaʊnd/
giọng máy của trình duyệt
playground nghĩa là sân chơi, sân thể thao.
Nghĩa của playground
Danh từ
- Sân chơi, sân thể thao (trường học).
Dạng từ của playground
| Số nhiều | playgrounds |
Họ từ của playground
Cụm từ, thành ngữ với playground
- the playground of Europe — Nước Thuỵ sĩ.
Câu hỏi thường gặp
playground nghĩa là gì?
playground (danh từ) nghĩa là sân chơi, sân thể thao.
playground phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của playground: giọng Anh (UK) /ˈpleɪɡɹaʊnd/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪɡɹaʊnd/.