TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

playground

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpleɪɡɹaʊnd/ US/ˈpleɪɡɹaʊnd/ giọng máy của trình duyệt

playground nghĩa là sân chơi, sân thể thao.

Nghĩa của playground

Danh từ

  1. Sân chơi, sân thể thao (trường học).

Dạng từ của playground

Số nhiềuplaygrounds

Họ từ của playground

Cụm từ, thành ngữ với playground

  • the playground of Europe — Nước Thuỵ sĩ.

Câu hỏi thường gặp

playground nghĩa là gì?

playground (danh từ) nghĩa là sân chơi, sân thể thao.

playground phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của playground: giọng Anh (UK) /ˈpleɪɡɹaʊnd/, giọng Mỹ (US) /ˈpleɪɡɹaʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.