pleasantly
UK/ˈplɛzəntli/
US/ˈplɛzəntli/
giọng máy của trình duyệt
pleasantly nghĩa là vui vẻ, dễ thương, làm thích thú, thú vị.
Nghĩa của pleasantly
Phó từ
- Vui vẻ, dễ thương.
- Làm thích thú, thú vị, dễ chịu; dịu dàng, thân mật.
- Từ cổ, nghĩa cổ Hay pha trò, hay khôi hài.
Dạng từ của pleasantly
| So sánh hơn | more pleasantly |
| So sánh nhất | most pleasantly |
Câu hỏi thường gặp
pleasantly nghĩa là gì?
pleasantly (phó từ) nghĩa là vui vẻ, dễ thương, làm thích thú, thú vị.
pleasantly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pleasantly: giọng Anh (UK) /ˈplɛzəntli/, giọng Mỹ (US) /ˈplɛzəntli/.