TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pleasant

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈplɛz.ənt/ US/ˈplɛz.ənt/ giọng máy của trình duyệt

pleasant nghĩa là vui vẻ, dễ thương, dễ chịu, thú vị.

Nghĩa của pleasant

Tính từ

  1. Vui vẻ, dễ thương (người...).
    • a pleasant companionngười bạn vui vẻ dễ thương
    • pleasant mannerthái độ vui vẻ dễ thương
  2. Dễ chịu, thú vị, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng.
    • a pleasant eveningmột buổi tối thú vị
    • a pleasant storymột câu chuyện thú vị; một câu chuyện hay
    • a pleasant voicegiọng nói dịu dàng
    • pleasant weathertiết trời dễ chịu, tiết trời đẹp
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài.

Dạng từ của pleasant

So sánh hơnmore pleasant
So sánh nhấtmost pleasant
Số nhiềupleasants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pleasant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pleasant

Câu ví dụ với pleasant

  • This book makes pleasant reading. Quyển sách này đọc thật thú vị.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pleasant nghĩa là gì?

pleasant (tính từ) nghĩa là vui vẻ, dễ thương, dễ chịu, thú vị.

pleasant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleasant: giọng Anh (UK) /ˈplɛz.ənt/, giọng Mỹ (US) /ˈplɛz.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.