TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plebeianism

US/plɪ.ˈbi.ə.ˌnɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

plebeianism nghĩa là Xem plebeian.

Nghĩa của plebeianism

Danh từ

  1. Xem plebeian

Dạng từ của plebeianism

Số nhiềuplebeianisms

Câu hỏi thường gặp

plebeianism nghĩa là gì?

plebeianism (danh từ) nghĩa là Xem plebeian.

plebeianism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plebeianism: giọng Mỹ (US) /plɪ.ˈbi.ə.ˌnɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.