plebeianize
giọng máy của trình duyệt
plebeianize nghĩa là Xem plebeianise.
Nghĩa của plebeianize
Động từ
- Xem plebeianise
Dạng từ của plebeianize
| Ngôi thứ ba số ít | plebeianizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | plebeianizing |
| Quá khứ phân từ | plebeianized |
| Quá khứ | plebeianized |
Câu hỏi thường gặp
plebeianize nghĩa là gì?
plebeianize (động từ) nghĩa là Xem plebeianise.