TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plebeianize

giọng máy của trình duyệt

plebeianize nghĩa là Xem plebeianise.

Nghĩa của plebeianize

Động từ

  1. Xem plebeianise

Dạng từ của plebeianize

Ngôi thứ ba số ítplebeianizes
Hiện tại phân từ (-ing)plebeianizing
Quá khứ phân từplebeianized
Quá khứplebeianized

Câu hỏi thường gặp

plebeianize nghĩa là gì?

plebeianize (động từ) nghĩa là Xem plebeianise.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.