TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plecopteran

US/plɪ.ˈkɑːp.tə.rən/ giọng máy của trình duyệt

plecopteran nghĩa là sâu bọ cánh úp.

Nghĩa của plecopteran

Danh từ

  1. Động vật học Sâu bọ cánh úp.

Tính từ

  1. Động vật học Thuộc sâu bọ cánh úp.

Dạng từ của plecopteran

Số nhiềuplecopterans

Câu hỏi thường gặp

plecopteran nghĩa là gì?

plecopteran (danh từ, tính từ) nghĩa là sâu bọ cánh úp.

plecopteran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plecopteran: giọng Mỹ (US) /plɪ.ˈkɑːp.tə.rən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.