TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pledget

UK/ˈplɛ.d͡ʒət/ US/ˈplɛ.d͡ʒət/ giọng máy của trình duyệt

pledget nghĩa là gạc, miếng gạc.

Nghĩa của pledget

Danh từ

  1. Y học Gạc, miếng gạc.

Dạng từ của pledget

Số nhiềupledgets
Ngôi thứ ba số ítpledgets
Hiện tại phân từ (-ing)pledgeting
Quá khứ phân từpledgeted
Quá khứpledgeted

Câu hỏi thường gặp

pledget nghĩa là gì?

pledget (danh từ) nghĩa là gạc, miếng gạc.

pledget phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pledget: giọng Anh (UK) /ˈplɛ.d͡ʒət/, giọng Mỹ (US) /ˈplɛ.d͡ʒət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.