pledget
UK/ˈplɛ.d͡ʒət/
US/ˈplɛ.d͡ʒət/
giọng máy của trình duyệt
pledget nghĩa là gạc, miếng gạc.
Nghĩa của pledget
Danh từ
- Y học Gạc, miếng gạc.
Dạng từ của pledget
| Số nhiều | pledgets |
| Ngôi thứ ba số ít | pledgets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pledgeting |
| Quá khứ phân từ | pledgeted |
| Quá khứ | pledgeted |
Câu hỏi thường gặp
pledget nghĩa là gì?
pledget (danh từ) nghĩa là gạc, miếng gạc.
pledget phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pledget: giọng Anh (UK) /ˈplɛ.d͡ʒət/, giọng Mỹ (US) /ˈplɛ.d͡ʒət/.