pleiotropy
UK/plaɪˈɒtɹəpi/ giọng máy của trình duyệt
US/plaɪˈɒtɹəpi/ giọng máy của trình duyệt
pleiotropy nghĩa là Xem pleiotropic.
Nghĩa của pleiotropy
Danh từ
- Xem pleiotropic
Dạng từ của pleiotropy
| Số nhiều | pleiotropies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pleiotropy
Trái nghĩa
Họ từ của pleiotropy
Câu hỏi thường gặp
pleiotropy nghĩa là gì?
pleiotropy (danh từ) nghĩa là Xem pleiotropic.
pleiotropy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pleiotropy: giọng Anh (UK) /plaɪˈɒtɹəpi/, giọng Mỹ (US) /plaɪˈɒtɹəpi/.