TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pleiotropy

UK/plaɪˈɒtɹəpi/ giọng máy của trình duyệt US/plaɪˈɒtɹəpi/ giọng máy của trình duyệt

pleiotropy nghĩa là Xem pleiotropic.

Nghĩa của pleiotropy

Danh từ

  1. Xem pleiotropic

Dạng từ của pleiotropy

Số nhiềupleiotropies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pleiotropy

Trái nghĩa

Họ từ của pleiotropy

Câu hỏi thường gặp

pleiotropy nghĩa là gì?

pleiotropy (danh từ) nghĩa là Xem pleiotropic.

pleiotropy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleiotropy: giọng Anh (UK) /plaɪˈɒtɹəpi/, giọng Mỹ (US) /plaɪˈɒtɹəpi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.