TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plenitudinous

US/ˌplɛ.nə.ˈtuːd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

plenitudinous nghĩa là Xem plenitude.

Nghĩa của plenitudinous

Tính từ

  1. Xem plenitude

Câu hỏi thường gặp

plenitudinous nghĩa là gì?

plenitudinous (tính từ) nghĩa là Xem plenitude.

plenitudinous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plenitudinous: giọng Mỹ (US) /ˌplɛ.nə.ˈtuːd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.