TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pleochroism

US/pli.ˈɑː.krə.ˌwɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

pleochroism nghĩa là tính nhiều màu.

Nghĩa của pleochroism

Danh từ

  1. Tính nhiều màu.

Dạng từ của pleochroism

Số nhiềupleochroisms

Họ từ của pleochroism

Câu hỏi thường gặp

pleochroism nghĩa là gì?

pleochroism (danh từ) nghĩa là tính nhiều màu.

pleochroism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleochroism: giọng Mỹ (US) /pli.ˈɑː.krə.ˌwɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.