TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plenum

UK/ˈpliːnəm/ US/ˈplɛnəm/ giọng máy của trình duyệt

plenum nghĩa là khoảng đầy, phiên họp toàn thể.

Nghĩa của plenum

Danh từ

  1. Vật lý Khoảng đầy (một chất gì, ngược với khoảng trống).
  2. Phiên họp toàn thể.

Dạng từ của plenum

Số nhiềuplenums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plenum

Trái nghĩa

Họ từ của plenum

Cụm từ, thành ngữ với plenum

  • plenum system — Hệ thống thông gió vào.

Câu hỏi thường gặp

plenum nghĩa là gì?

plenum (danh từ) nghĩa là khoảng đầy, phiên họp toàn thể.

plenum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plenum: giọng Anh (UK) /ˈpliːnəm/, giọng Mỹ (US) /ˈplɛnəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.