plenum
UK/ˈpliːnəm/
US/ˈplɛnəm/
giọng máy của trình duyệt
plenum nghĩa là khoảng đầy, phiên họp toàn thể.
Nghĩa của plenum
Danh từ
- Vật lý Khoảng đầy (một chất gì, ngược với khoảng trống).
- Phiên họp toàn thể.
Dạng từ của plenum
| Số nhiều | plenums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plenum
Trái nghĩa
Họ từ của plenum
Cụm từ, thành ngữ với plenum
- plenum system — Hệ thống thông gió vào.
Câu hỏi thường gặp
plenum nghĩa là gì?
plenum (danh từ) nghĩa là khoảng đầy, phiên họp toàn thể.
plenum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plenum: giọng Anh (UK) /ˈpliːnəm/, giọng Mỹ (US) /ˈplɛnəm/.