TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plethoric

UK/ˈplɛθəɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

plethoric nghĩa là Quá thừa (máu).

Nghĩa của plethoric

Tính từ

  1. Y học Quá thừa (máu).
  2. Nghĩa bóng Quá thừa thãi.

Dạng từ của plethoric

So sánh hơnmore plethoric
So sánh nhấtmost plethoric

Họ từ của plethoric

Câu hỏi thường gặp

plethoric nghĩa là gì?

plethoric (tính từ) nghĩa là Quá thừa (máu).

plethoric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plethoric: giọng Anh (UK) /ˈplɛθəɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.