plethysmogram
US/plɛ.ˈθɪz.mə.ˌɡræm/
giọng máy của trình duyệt
plethysmogram nghĩa là thể tích đồ, biểu đồ thể tích.
Nghĩa của plethysmogram
Danh từ
- Sinh vật học Thể tích đồ; biểu đồ thể tích.
Dạng từ của plethysmogram
| Số nhiều | plethysmograms |
Câu hỏi thường gặp
plethysmogram nghĩa là gì?
plethysmogram (danh từ) nghĩa là thể tích đồ, biểu đồ thể tích.
plethysmogram phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plethysmogram: giọng Mỹ (US) /plɛ.ˈθɪz.mə.ˌɡræm/.