TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plethysmogram

US/plɛ.ˈθɪz.mə.ˌɡræm/ giọng máy của trình duyệt

plethysmogram nghĩa là thể tích đồ, biểu đồ thể tích.

Nghĩa của plethysmogram

Danh từ

  1. Sinh vật học Thể tích đồ; biểu đồ thể tích.

Dạng từ của plethysmogram

Số nhiềuplethysmograms

Câu hỏi thường gặp

plethysmogram nghĩa là gì?

plethysmogram (danh từ) nghĩa là thể tích đồ, biểu đồ thể tích.

plethysmogram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plethysmogram: giọng Mỹ (US) /plɛ.ˈθɪz.mə.ˌɡræm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.