TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plethysmograph

US/plɛˈðɪz.məˌɡɹæf/ giọng máy của trình duyệt

plethysmograph nghĩa là máy ghi thể tích.

Nghĩa của plethysmograph

Danh từ

  1. Sinh vật học Máy ghi thể tích.
  2. Sinh vật học Máy ghi thể tích.

Dạng từ của plethysmograph

Số nhiềuplethysmographs

Câu hỏi thường gặp

plethysmograph nghĩa là gì?

plethysmograph (danh từ) nghĩa là máy ghi thể tích.

plethysmograph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plethysmograph: giọng Mỹ (US) /plɛˈðɪz.məˌɡɹæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.