pleuralia
giọng máy của trình duyệt
pleuralia nghĩa là bộ gai bảo vệ.
Nghĩa của pleuralia
Danh từ
- Số nhiều.
- Động vật học Bộ gai bảo vệ.
Câu hỏi thường gặp
pleuralia nghĩa là gì?
pleuralia (danh từ) nghĩa là bộ gai bảo vệ.
pleuralia nghĩa là bộ gai bảo vệ.
pleuralia (danh từ) nghĩa là bộ gai bảo vệ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.