TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pliability

giọng máy của trình duyệt

pliability nghĩa là tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính dễ uốn nắn, tính dễ bảo.

Nghĩa của pliability

Danh từ

  1. Tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính mềm (da).
  2. Nghĩa bóng Tính dễ uốn nắn, tính dễ bảo; tính mềm dẻo; tính hay nhân nhượng.

Dạng từ của pliability

Số nhiềupliabilities

Câu hỏi thường gặp

pliability nghĩa là gì?

pliability (danh từ) nghĩa là tính dễ uốn dẻo, tính dẻo, tính dễ uốn nắn, tính dễ bảo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.