pliantness
US/ˈplɑɪ.ənt.nəs/
giọng máy của trình duyệt
pliantness nghĩa là Xem pliant.
Nghĩa của pliantness
Danh từ
- Xem pliant
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pliantness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pliantness nghĩa là gì?
pliantness (danh từ) nghĩa là Xem pliant.
pliantness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pliantness: giọng Mỹ (US) /ˈplɑɪ.ənt.nəs/.