TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pliantness

US/ˈplɑɪ.ənt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

pliantness nghĩa là Xem pliant.

Nghĩa của pliantness

Danh từ

  1. Xem pliant

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pliantness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pliantness nghĩa là gì?

pliantness (danh từ) nghĩa là Xem pliant.

pliantness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pliantness: giọng Mỹ (US) /ˈplɑɪ.ənt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.