plica
UK/ˈplaɪkə/
US/ˈplaɪkə/
giọng máy của trình duyệt
plica nghĩa là nếp, tóc rối bết.
Nghĩa của plica
Danh từ
- Nếp (ở da...).
- Tóc rối bết (vì có bệnh).
Dạng từ của plica
| Số nhiều | plicas |
Họ từ của plica
Câu hỏi thường gặp
plica nghĩa là gì?
plica (danh từ) nghĩa là nếp, tóc rối bết.
plica phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plica: giọng Anh (UK) /ˈplaɪkə/, giọng Mỹ (US) /ˈplaɪkə/.