TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pliocence

giọng máy của trình duyệt

pliocence nghĩa là thế plioxen.

Nghĩa của pliocence

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Thế plioxen.

Câu hỏi thường gặp

pliocence nghĩa là gì?

pliocence (danh từ) nghĩa là thế plioxen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.