plodding
US/ˈplɑːd.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
plodding nghĩa là lê bước đi, cần cù, rán sức.
Nghĩa của plodding
Tính từ
- Đi nặng nề khó nhọc, lê bước đi.
- Cần cù, rán sức, cật lực.
Dạng từ của plodding
| So sánh hơn | more plodding |
| So sánh nhất | most plodding |
| Số nhiều | ploddings |
Câu hỏi thường gặp
plodding nghĩa là gì?
plodding (tính từ) nghĩa là lê bước đi, cần cù, rán sức.
plodding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plodding: giọng Mỹ (US) /ˈplɑːd.diɳ/.