TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plotlessness

UK/ˈplɑtləsnəs/ giọng máy của trình duyệt US/ˈplɑtləsnəs/ giọng máy của trình duyệt

plotlessness nghĩa là Xem plot.

Nghĩa của plotlessness

Danh từ

  1. Xem plot

Câu hỏi thường gặp

plotlessness nghĩa là gì?

plotlessness (danh từ) nghĩa là Xem plot.

plotlessness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plotlessness: giọng Anh (UK) /ˈplɑtləsnəs/, giọng Mỹ (US) /ˈplɑtləsnəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.