TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plotter

US/ˈplɑː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

plotter nghĩa là kẻ âm mưu, kẻ bày mưu.

Nghĩa của plotter

Danh từ

  1. Kẻ âm mưu, kẻ bày mưu.

Dạng từ của plotter

Số nhiềuplotters

Câu hỏi thường gặp

plotter nghĩa là gì?

plotter (danh từ) nghĩa là kẻ âm mưu, kẻ bày mưu.

plotter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plotter: giọng Mỹ (US) /ˈplɑː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.