plotter
US/ˈplɑː.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
plotter nghĩa là kẻ âm mưu, kẻ bày mưu.
Nghĩa của plotter
Danh từ
- Kẻ âm mưu, kẻ bày mưu.
Dạng từ của plotter
| Số nhiều | plotters |
Câu hỏi thường gặp
plotter nghĩa là gì?
plotter (danh từ) nghĩa là kẻ âm mưu, kẻ bày mưu.
plotter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plotter: giọng Mỹ (US) /ˈplɑː.tɜː/.