TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plover

UK/ˈplʌvə/ US/ˈplʌvɚ/ giọng máy của trình duyệt

plover nghĩa là chim choi choi, choi choi.

Nghĩa của plover

Danh từ

  1. Động vật học Chim choi choi.

Dạng từ của plover

Số nhiềuplovers
Ngôi thứ ba số ítplovers
Hiện tại phân từ (-ing)plovering
Quá khứ phân từplovered
Quá khứplovered

Câu hỏi thường gặp

plover nghĩa là gì?

plover (danh từ) nghĩa là chim choi choi, choi choi.

plover phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plover: giọng Anh (UK) /ˈplʌvə/, giọng Mỹ (US) /ˈplʌvɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.