plover
UK/ˈplʌvə/
US/ˈplʌvɚ/
giọng máy của trình duyệt
plover nghĩa là chim choi choi, choi choi.
Nghĩa của plover
Danh từ
- Động vật học Chim choi choi.
Dạng từ của plover
| Số nhiều | plovers |
| Ngôi thứ ba số ít | plovers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | plovering |
| Quá khứ phân từ | plovered |
| Quá khứ | plovered |
Câu hỏi thường gặp
plover nghĩa là gì?
plover (danh từ) nghĩa là chim choi choi, choi choi.
plover phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plover: giọng Anh (UK) /ˈplʌvə/, giọng Mỹ (US) /ˈplʌvɚ/.