ploughshare
UK/ˈplaʊˌʃɛə/
US/ˈplaʊˌʃɛɚ/
giọng máy của trình duyệt
ploughshare nghĩa là lưỡi cày.
Nghĩa của ploughshare
Danh từ
- Lưỡi cày.
Dạng từ của ploughshare
| Số nhiều | ploughshares |
Câu hỏi thường gặp
ploughshare nghĩa là gì?
ploughshare (danh từ) nghĩa là lưỡi cày.
ploughshare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ploughshare: giọng Anh (UK) /ˈplaʊˌʃɛə/, giọng Mỹ (US) /ˈplaʊˌʃɛɚ/.