plowable
US/ˈplɑ.ʊə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt
plowable nghĩa là Xem ploughable.
Nghĩa của plowable
Tính từ
- Xem ploughable
Dạng từ của plowable
| So sánh hơn | more plowable |
| So sánh nhất | most plowable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plowable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
plowable nghĩa là gì?
plowable (tính từ) nghĩa là Xem ploughable.
plowable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plowable: giọng Mỹ (US) /ˈplɑ.ʊə.bᵊl/.