TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plowshare

US/ˈplɑʊ.ˌʃɛr/ giọng máy của trình duyệt

plowshare nghĩa là lưỡi cày.

Nghĩa của plowshare

Danh từ

  1. Lưỡi cày.

Câu hỏi thường gặp

plowshare nghĩa là gì?

plowshare (danh từ) nghĩa là lưỡi cày.

plowshare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plowshare: giọng Mỹ (US) /ˈplɑʊ.ˌʃɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.