TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plumb-rule

US/ˈpləm.ˈruːl/ giọng máy của trình duyệt

plumb-rule nghĩa là qui tắc dây dọi.

Nghĩa của plumb-rule

Danh từ

  1. Qui tắc dây dọi.

Dạng từ của plumb-rule

Số nhiềuplumb rules

Câu hỏi thường gặp

plumb-rule nghĩa là gì?

plumb-rule (danh từ) nghĩa là qui tắc dây dọi.

plumb-rule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plumb-rule: giọng Mỹ (US) /ˈpləm.ˈruːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.