TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plumbago

UK/plʌmˈbeɪɡəʊ/ US/pləmˈbeɪɡoʊ/ giọng máy của trình duyệt

plumbago nghĩa là than chì, cây đuôi công.

Nghĩa của plumbago

Danh từ

  1. Than chì, grafit.
  2. Thực vật học Cây đuôi công.

Dạng từ của plumbago

Số nhiềuplumbagos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plumbago

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

plumbago nghĩa là gì?

plumbago (danh từ) nghĩa là than chì, cây đuôi công.

plumbago phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plumbago: giọng Anh (UK) /plʌmˈbeɪɡəʊ/, giọng Mỹ (US) /pləmˈbeɪɡoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.