TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plumelet

US/ˈpluːm.lət/ giọng máy của trình duyệt

plumelet nghĩa là lông con.

Nghĩa của plumelet

Danh từ

  1. Lông con (lông chim).

Dạng từ của plumelet

Số nhiềuplumelets

Câu hỏi thường gặp

plumelet nghĩa là gì?

plumelet (danh từ) nghĩa là lông con.

plumelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plumelet: giọng Mỹ (US) /ˈpluːm.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.