plumelet
US/ˈpluːm.lət/
giọng máy của trình duyệt
plumelet nghĩa là lông con.
Nghĩa của plumelet
Danh từ
- Lông con (lông chim).
Dạng từ của plumelet
| Số nhiều | plumelets |
Câu hỏi thường gặp
plumelet nghĩa là gì?
plumelet (danh từ) nghĩa là lông con.
plumelet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plumelet: giọng Mỹ (US) /ˈpluːm.lət/.