TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plurally

US/ˈplʊr.əl.li/ giọng máy của trình duyệt

plurally nghĩa là Xem plural.

Nghĩa của plurally

Phó từ

  1. Xem plural

Câu hỏi thường gặp

plurally nghĩa là gì?

plurally (phó từ) nghĩa là Xem plural.

plurally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plurally: giọng Mỹ (US) /ˈplʊr.əl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.