pluriharmonic
giọng máy của trình duyệt
pluriharmonic nghĩa là đa điều hoà.
Nghĩa của pluriharmonic
Tính từ
- Giải tích Đa điều hoà.
Câu hỏi thường gặp
pluriharmonic nghĩa là gì?
pluriharmonic (tính từ) nghĩa là đa điều hoà.
pluriharmonic nghĩa là đa điều hoà.
pluriharmonic (tính từ) nghĩa là đa điều hoà.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.