TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

plus

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈplʌs/ US/ˈplʌs/ giọng máy của trình duyệt

plus nghĩa là cộng.

Nghĩa của plus

Giới từ

  1. Cộng: (về toán học) sự đọc của dấu +

Dạng từ của plus

Số nhiềupluses
Ngôi thứ ba số ítpluss
Hiện tại phân từ (-ing)plusing
Quá khứ phân từplused
Quá khứplused

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plus

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của plus

Cụm từ, thành ngữ với plus

  • plus and needles — Cảm giác tê tê buồn buồn, cảm giác như có kiến bò.
  • plus sign — Dấu cộng.

Câu ví dụ với plus

  • Six plus two is eight. Sáu cộng hai bằng tám.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

plus nghĩa là gì?

plus (giới từ) nghĩa là cộng.

plus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plus: giọng Anh (UK) /ˈplʌs/, giọng Mỹ (US) /ˈplʌs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.