plushly
US/ˈpləʃ.li/
giọng máy của trình duyệt
plushly nghĩa là Xem plush.
Nghĩa của plushly
Phó từ
- Xem plush
Dạng từ của plushly
| So sánh hơn | more plushly |
| So sánh nhất | most plushly |
Câu hỏi thường gặp
plushly nghĩa là gì?
plushly (phó từ) nghĩa là Xem plush.
plushly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plushly: giọng Mỹ (US) /ˈpləʃ.li/.