pneumectomy
giọng máy của trình duyệt
pneumectomy nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ phổi.
Nghĩa của pneumectomy
Danh từ
- Y học Thủ thuật cắt bỏ phổi.
Dạng từ của pneumectomy
| Số nhiều | pneumectomies |
Câu hỏi thường gặp
pneumectomy nghĩa là gì?
pneumectomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ phổi.