TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pneumectomy

giọng máy của trình duyệt

pneumectomy nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ phổi.

Nghĩa của pneumectomy

Danh từ

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ phổi.

Dạng từ của pneumectomy

Số nhiềupneumectomies

Câu hỏi thường gặp

pneumectomy nghĩa là gì?

pneumectomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ phổi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.