TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pneumo-

UK/njuː.məʊ/ giọng máy của trình duyệt US/nu.moʊ/ giọng máy của trình duyệt

pneumo- nghĩa là Xem pneum-.

Nghĩa của pneumo-

Tiền tố

  1. Xem pneum-

Câu hỏi thường gặp

pneumo- nghĩa là gì?

pneumo- (tiền tố) nghĩa là Xem pneum-.

pneumo- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pneumo-: giọng Anh (UK) /njuː.məʊ/, giọng Mỹ (US) /nu.moʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.