pneumogastric
giọng máy của trình duyệt
pneumogastric nghĩa là phế vị.
Nghĩa của pneumogastric
Tính từ
- Giải phẫu Phế vị.
- pneumogastric nervesdây thần kinh phế vị
Dạng từ của pneumogastric
| Số nhiều | pneumogastrics |
Câu hỏi thường gặp
pneumogastric nghĩa là gì?
pneumogastric (tính từ) nghĩa là phế vị.