TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pneumogastric

giọng máy của trình duyệt

pneumogastric nghĩa là phế vị.

Nghĩa của pneumogastric

Tính từ

  1. Giải phẫu Phế vị.
    • pneumogastric nervesdây thần kinh phế vị

Dạng từ của pneumogastric

Số nhiềupneumogastrics

Câu hỏi thường gặp

pneumogastric nghĩa là gì?

pneumogastric (tính từ) nghĩa là phế vị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.