pneumostome
giọng máy của trình duyệt
pneumostome nghĩa là lỗ phổi, khe phổi.
Nghĩa của pneumostome
Danh từ
- Lỗ phổi (thân mềm).
- Khe phổi.
Dạng từ của pneumostome
| Số nhiều | pneumostomes |
Câu hỏi thường gặp
pneumostome nghĩa là gì?
pneumostome (danh từ) nghĩa là lỗ phổi, khe phổi.