TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pocket-flap

US/ˈpɑː.kət.ˈflæp/ giọng máy của trình duyệt

pocket-flap nghĩa là nắp túi.

Nghĩa của pocket-flap

Danh từ

  1. Nắp túi.

Câu hỏi thường gặp

pocket-flap nghĩa là gì?

pocket-flap (danh từ) nghĩa là nắp túi.

pocket-flap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pocket-flap: giọng Mỹ (US) /ˈpɑː.kət.ˈflæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.