TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pocket park

giọng máy của trình duyệt

pocket park nghĩa là vườn hoa, công viên nhỏ.

Nghĩa của pocket park

Danh từ

  1. Vườn hoa; công viên nhỏ.

Dạng từ của pocket park

Số nhiềupocket parks

Câu hỏi thường gặp

pocket park nghĩa là gì?

pocket park (danh từ) nghĩa là vườn hoa, công viên nhỏ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.