pocketful
US/ˈpɑː.kət.fʊl/
giọng máy của trình duyệt
pocketful nghĩa là túi.
Nghĩa của pocketful
Danh từ
- Túi (đầy).
- a pocketful of sweetmeatsmột túi kẹo
Dạng từ của pocketful
| Số nhiều | pocketsful |
Câu hỏi thường gặp
pocketful nghĩa là gì?
pocketful (danh từ) nghĩa là túi.
pocketful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pocketful: giọng Mỹ (US) /ˈpɑː.kət.fʊl/.