TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

podagral

giọng máy của trình duyệt

podagral nghĩa là bệnh gút chân, mắc bệnh gút chân.

Nghĩa của podagral

Tính từ

  1. Y học (thuộc) bệnh gút chân
  2. Mắc bệnh gút chân.

Câu hỏi thường gặp

podagral nghĩa là gì?

podagral (tính từ) nghĩa là bệnh gút chân, mắc bệnh gút chân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.