TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poddy-dodger

giọng máy của trình duyệt

poddy-dodger nghĩa là Người quây thú rừng và súc vật chưa đóng dấu (của người khác).

Nghĩa của poddy-dodger

Danh từ

  1. Uc Người quây thú rừng và súc vật chưa đóng dấu (của người khác).

Câu hỏi thường gặp

poddy-dodger nghĩa là gì?

poddy-dodger (danh từ) nghĩa là Người quây thú rừng và súc vật chưa đóng dấu (của người khác).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.