podiatric
giọng máy của trình duyệt
podiatric nghĩa là Xem podiatry.
Nghĩa của podiatric
Tính từ
- Xem podiatry
Câu hỏi thường gặp
podiatric nghĩa là gì?
podiatric (tính từ) nghĩa là Xem podiatry.
podiatric nghĩa là Xem podiatry.
podiatric (tính từ) nghĩa là Xem podiatry.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.